bỉ ổi
adj
Vile, base, despicable hành động bỉ ổi a base action bộ mặt bỉ ổi của tên phản bội the despicable nature of a traitor
 | [bỉ ổi] |  | tính từ | |  | vile, base, despicable, mean, foul; villainous, scoundrelly | |  | hành động bỉ ổi | | a base action | |  | bộ mặt bỉ ổi của tên phản bội | | the despicable nature of a traitor |
|
|